tè tè
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chậm chạp, từ từ, không nhanh nhẹn: "tè tè" mô tả một hành động diễn ra với tốc độ rất chậm, nhẹ nhàng, thường mang sắc thái hài hước hoặc thân mật.
- Ở mức độ thấp, yếu ớt: Trong một số ngữ cảnh, "tè tè" có thể chỉ mức độ nhỏ, không đáng kể.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (chậm chạp):
- Nó đi tè tè, chẳng khác gì rùa bò. (Nó di chuyển rất chậm, giống như con rùa vậy.)
- Làm việc gì cũng tè tè, không chịu nhanh lên. (Làm bất cứ việc gì cũng chậm chạp, không chịu tăng tốc.)
Tính từ (mức độ thấp):
- Sức học của nó chỉ tè tè, không nổi trội. (Trình độ học tập của nó rất thấp, không có gì nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tè tè" trong văn nói thân mật: Thường dùng để than phiền hoặc trêu chọc ai đó về sự chậm chạp của họ.
- Cậu làm cái gì cũng tè tè thế, không thể nào đợi được. (Bạn làm gì cũng quá chậm, không thể chờ nổi.)
"tè tè" kết hợp với "như": So sánh với vật hoặc hiện tượng chậm chạp.
- Nó chạy tè tè như con sên. (Nó chạy chậm chạp như con sên.)
Biến thể và từ gần giống
- Tè (động từ): đi tiểu — không liên quan đến "tè tè" về nghĩa.
- Rù rì (tính từ): chậm chạp, đều đều — đồng nghĩa gần.
- Xe cộ rù rì trên đường kẹt xe. (Xe cộ di chuyển chậm chạp trên đường tắc.)
Từ đồng nghĩa
- Chậm chạp: thiếu nhanh nhẹn, tốc độ thấp.
- Lề mề: chậm chạp, kéo dài thời gian.
- Lừ đừ: chậm chạp, uể oải.
Thành ngữ liên quan
- Chậm như rùa (thành ngữ): rất chậm chạp — tương tự nghĩa "tè tè".
- Làm việc chậm như rùa, ai chịu nổi. (Làm việc quá chậm, không ai chịu được.)