tè tè

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chậm chạp, từ từ, không nhanh nhẹn: " " mô tả một hành động diễn ra với tốc độ rất chậm, nhẹ nhàng, thường mang sắc thái hài hước hoặc thân mật.
    • mức độ thấp, yếu ớt: Trong một số ngữ cảnh, " " có thể chỉ mức độ nhỏ, không đáng kể.
dụ sử dụng
  • Tính từ (chậm chạp):

    • đi , chẳng khác gì rùa . ( di chuyển rất chậm, giống như con rùa vậy.)
    • Làm việc cũng , không chịu nhanh lên. (Làm bất cứ việc cũng chậm chạp, không chịu tăng tốc.)
  • Tính từ (mức độ thấp):

    • Sức học của chỉ , không nổi trội. (Trình độ học tập của rất thấp, không nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " " trong văn nói thân mật: Thường dùng để than phiền hoặc trêu chọc ai đó về sự chậm chạp của họ.

    • Cậu làm cái cũng thế, không thể nào đợi được. (Bạn làm cũng quá chậm, không thể chờ nổi.)
  • " " kết hợp với "như": So sánh với vật hoặc hiện tượng chậm chạp.

    • chạy như con sên. ( chạy chậm chạp như con sên.)
Biến thể từ gần giống
  • (động từ): đi tiểukhông liên quan đến " " về nghĩa.
  • Rù rì (tính từ): chậm chạp, đều đềuđồng nghĩa gần.
    • Xe cộ rù rì trên đường kẹt xe. (Xe cộ di chuyển chậm chạp trên đường tắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Chậm chạp: thiếu nhanh nhẹn, tốc độ thấp.
  • Lề mề: chậm chạp, kéo dài thời gian.
  • Lừ đừ: chậm chạp, uể oải.
Thành ngữ liên quan
  • Chậm như rùa (thành ngữ): rất chậm chạptương tự nghĩa " ".
    • Làm việc chậm như rùa, ai chịu nổi. (Làm việc quá chậm, không ai chịu được.)

Từ chứa "tè tè"